us government

Định nghĩa
  1. Danh từ (chính xác: danh từ riêng):
    • Chính phủ Hoa Kỳ: "us government" thuật ngữ chỉ toàn bộ hệ thống chính quyền liên bang của Hoa Kỳ, bao gồm ba nhánh quyền lực: hành pháp (Tổng thống các cơ quan), lập pháp (Quốc hội gồm Thượng viện Hạ viện), tư pháp (Tòa án Tối cao các tòa án liên bang). Thuật ngữ này thường được viết hoa thành "U.S. government" hoặc "US government" trong văn bản chính thức.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ Hoa Kỳ đã thông qua một đạo luật mới về cải cách chăm sóc sức khỏe.)
  • (Chính phủ Hoa Kỳ được chia thành ba nhánh để đảm bảo hệ thống kiểm soát cân bằng.)
  • (Nhiều hiệp ước quốc tế yêu cầu sự phê chuẩn từ chính phủ Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "federal government": thường được dùng thay thế cho "us government" để nhấn mạnh tính chất liên bang.

    • The federal government has jurisdiction over interstate commerce. (Chính phủ liên bang thẩm quyền đối với thương mại liên bang.)
  • "the United States government": dạng đầy đủ, trang trọng hơn.

    • The United States government is headquartered in Washington, D.C. (Chính phủ Hoa Kỳ trụ sở chính tại Washington, D.C.)
Biến thể từ gần giống
  • U.S. government (danh từ): biến thể viết tắt phổ biến, dùng dấu chấm sau "U" "S".
  • U.S. federal government (danh từ): nhấn mạnh cấp độ liên bang, phân biệt với chính quyền tiểu bang.
  • American government (danh từ): cách nói thông thường, ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Federal government: chính phủ liên bang (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị Mỹ).
  • The U.S. administration: chính quyền Hoa Kỳ (thường chỉ nhánh hành pháp dưới một tổng thống cụ thể).
  • The American state: nhà nước Mỹ (cách diễn đạt mang tính học thuật hoặc lý thuyết chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "us government", nhưng có thể dùng các động từ như:)

    • To work with the us government: làm việc với chính phủ Hoa Kỳ.
    • Our company has been working with the us government on defense projects. (Công ty chúng tôi đã làm việc với chính phủ Hoa Kỳ về các dự án quốc phòng.)
  • To lobby the us government: vận động hành lang chính phủ Hoa Kỳ.

    • Environmental groups often lobby the us government for stricter pollution controls. (Các nhóm môi trường thường vận động hành lang chính phủ Hoa Kỳ để các biện pháp kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Of the people, by the people, for the people": thành ngữ nổi tiếng từ bài diễn văn Gettysburg của Abraham Lincoln, mô tả bản chất dân chủ của chính phủ Hoa Kỳ.

    • The us government is supposed to be a government of the people, by the people, for the people. (Chính phủ Hoa Kỳ được cho chính phủ của nhân dân, do nhân dân, nhân dân.)
  • "Checks and balances": hệ thống kiểm soát cân bằng giữa ba nhánh quyền lực.

    • The us government operates under a system of checks and balances to prevent any branch from becoming too powerful. (Chính phủ Hoa Kỳ hoạt động dưới hệ thống kiểm soát cân bằng để ngăn bất kỳ nhánh nào trở nên quá mạnh.)